- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
giai cấp tư sản
Giai cấp tư sản là một giai cấp trong xã hội.
giai cấp tư sản; tầng lớp tư sản
giai cấp tư sản
Giai cấp tư sản là một giai cấp trong xã hội.
giai cấp tư sản; tầng lớp tư sản
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
giai cấp tư sản
giai cấp tư sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.