tài trợ; hỗ trợ tài chính
中给予金钱或物资帮助gěiyǔ jīnqián huò wùzī bāngzhù
Anh ấy tài trợ cho tôi đi học.
trợ cấp; trợ giúp; bổ sung
中用钱帮助某人或某事yòng qián bāngzhù mǒurén huò mǒu shìqing
Chính phủ đã tài trợ cho dự án này.
tài trợ; hỗ trợ tài chính
中给予金钱或物资帮助gěiyǔ jīnqián huò wùzī bāngzhù
Anh ấy tài trợ cho tôi đi học.
trợ cấp; trợ giúp; bổ sung
中用钱帮助某人或某事yòng qián bāngzhù mǒurén huò mǒu shìqing
Chính phủ đã tài trợ cho dự án này.
tài trợ; hỗ trợ tài chính
tài trợ; hỗ trợ tài chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trợ cấp; phụ cấp
中给予金钱或物质帮助gěiyǔ jīnqián huò wùzhì bāngzhù
Chính phủ cung cấp trợ cấp.
trợ cấp; phụ cấp
中给予金钱或物质帮助gěiyǔ jīnqián huò wùzhì bāngzhù
Chính phủ cung cấp trợ cấp.