- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
trợ cấp; phụ cấp
Chính phủ cung cấp trợ cấp nhà ở.
trợ cấp; phụ cấp; trợ giúp
trợ cấp; trợ giúp; bổ sung
Chính phủ đã trợ cấp cho nông dân.
trợ cấp; phụ cấp
Chính phủ cung cấp trợ cấp nhà ở.
trợ cấp; phụ cấp; trợ giúp
trợ cấp; trợ giúp; bổ sung
Chính phủ đã trợ cấp cho nông dân.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
trợ cấp; phụ cấp
trợ cấp; phụ cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.