- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
yêu cầu vốn; trích lập vốn
Ngân hàng có yêu cầu về vốn.
yêu cầu vốn; trích lập vốn
Ngân hàng có yêu cầu về vốn.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
yêu cầu vốn; trích lập vốn
yêu cầu vốn; trích lập vốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.