- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
cứu trợ thiên tai; cứu tế nạn nhân thiên tai
Họ cứu trợ người gặp nạn, giúp đỡ rất nhiều người.
cứu trợ thiên tai; cứu tế nạn nhân thiên tai
Họ cứu trợ người gặp nạn, giúp đỡ rất nhiều người.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
cứu trợ thiên tai; cứu tế nạn nhân thiên tai
cứu trợ thiên tai; cứu tế nạn nhân thiên tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.