- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
tay đua xe
Anh ấy là một tay đua xe.
tay đua xe
Anh ấy là một tay đua xe.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay đua xe
tay đua xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.