- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
tiền cấp dưỡng; tiền phụng dưỡng
Anh ấy cần phải trả tiền cấp dưỡng.
tiền cấp dưỡng; tiền nuôi dưỡng (cha mẹ già hoặc con cái)
tiền cấp dưỡng; tiền phụng dưỡng
Anh ấy cần phải trả tiền trợ cấp nuôi dưỡng.
tiền cấp dưỡng; tiền phụng dưỡng
Anh ấy cần phải trả tiền cấp dưỡng.
tiền cấp dưỡng; tiền nuôi dưỡng (cha mẹ già hoặc con cái)
tiền cấp dưỡng; tiền phụng dưỡng
Anh ấy cần phải trả tiền trợ cấp nuôi dưỡng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
tiền cấp dưỡng; tiền phụng dưỡng
tiền cấp dưỡng; tiền phụng dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.