- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.