- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi đây đi đó; từng trải qua nhiều nơi [thành ngữ]
Anh ấy đi khắp nơi, kiến thức rộng.
đi đây đi đó; từng trải qua nhiều nơi [thành ngữ]
Anh ấy đi khắp nơi, kiến thức rộng.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
đi đây đi đó; từng trải qua nhiều nơi [thành ngữ]
đi đây đi đó; từng trải qua nhiều nơi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.