- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
bước vào; đi vào
中进入某个地方或某种状态jìnrù mǒu gè dìfang huò mǒu zhǒng zhuàngtài
Anh ấy bước vào phòng.
Chúng tôi bước vào lớp học.
bước vào; đi vào
中进入某个地方或某种状态jìnrù mǒu gè dìfang huò mǒu zhǒng zhuàngtài
Anh ấy bước vào phòng.
Chúng tôi bước vào lớp học.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
bước vào; đi vào
bước vào; đi vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.