- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
cưỡi ngựa xem hoa (nhìn qua loa, không hiểu sâu) [thành ngữ]
Chúng tôi chỉ xem qua loa một chút.
cưỡi ngựa xem hoa (nhìn qua loa, không đi sâu) [thành ngữ]
Chúng tôi chỉ là cưỡi ngựa xem hoa.
cưỡi ngựa xem hoa (nhìn qua loa, không hiểu sâu) [thành ngữ]
Chúng tôi chỉ xem qua loa một chút.
cưỡi ngựa xem hoa (nhìn qua loa, không đi sâu) [thành ngữ]
Chúng tôi chỉ là cưỡi ngựa xem hoa.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
cưỡi ngựa xem hoa (nhìn qua loa, không hiểu sâu) [thành ngữ]
cưỡi ngựa xem hoa (nhìn qua loa, không hiểu sâu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.