- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
thúc vịt lên cầu (bắt người không đủ khả năng làm việc vượt sức) [thành ngữ]
Ép vịt lên sào, miễn cưỡng làm việc khó.
ép vịt trèo cây (bắt người làm việc quá sức mình) [thành ngữ]
Bạn đang ép người khác làm điều họ không thể.
thúc vịt lên cầu (bắt người không đủ khả năng làm việc vượt sức) [thành ngữ]
Ép vịt lên sào, miễn cưỡng làm việc khó.
ép vịt trèo cây (bắt người làm việc quá sức mình) [thành ngữ]
Bạn đang ép người khác làm điều họ không thể.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
thúc vịt lên cầu (bắt người không đủ khả năng làm việc vượt sức) [thành ngữ]
thúc vịt lên cầu (bắt người không đủ khả năng làm việc vượt sức) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.