- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt trội hơn thường lệ; phát huy xuất sắc ngoài mong đợi
Hôm nay anh ấy đã thể hiện xuất sắc.
vượt trội hơn thường lệ; phát huy xuất sắc ngoài mong đợi
Hôm nay anh ấy đã thể hiện xuất sắc.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
vượt trội hơn thường lệ; phát huy xuất sắc ngoài mong đợi
vượt trội hơn thường lệ; phát huy xuất sắc ngoài mong đợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.