- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt quá; siêu; vượt
中比…更多、更大或更高bǐ… gèng duō、gèng dà huò gèng gāo
Anh ấy đã vượt qua tất cả mọi người.
vượt qua; vượt trội; hơn
vượt qua; hơn; thi đấu
中比…更多、更强或更高;达到…之上bǐ…gèngduō、gèngqiáng huò gèng gāo;dádào…zhīshàng
vượt quá; siêu; vượt
中比…更多、更大或更高bǐ… gèng duō、gèng dà huò gèng gāo
Anh ấy đã vượt qua tất cả mọi người.
vượt qua; vượt trội; hơn
vượt qua; hơn; thi đấu
中比…更多、更强或更高;达到…之上bǐ…gèngduō、gèngqiáng huò gèng gāo;dádào…zhīshàng
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
vượt quá; siêu; vượt
vượt quá; siêu; vượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.