- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
chiến tranh không giới hạn; siêu hạn chiến (chiến tranh bằng mọi phương tiện: quân sự, mạng, kinh tế…)
Chiến tranh siêu hạn là một hình thức chiến tranh mới.
chiến tranh không giới hạn; siêu hạn chiến (chiến tranh bằng mọi phương tiện: quân sự, mạng, kinh tế…)
Chiến tranh siêu hạn là một hình thức chiến tranh mới.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
chiến tranh không giới hạn; siêu hạn chiến (chiến tranh bằng mọi phương tiện: quân sự, mạng, kinh tế…)
chiến tranh không giới hạn; siêu hạn chiến (chiến tranh bằng mọi phương tiện: quân sự, mạng, kinh tế…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.