- 手thủ(bàn tay)
- 龹quyền(cuộn lại (thành phần trên))
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Taekwondo (môn võ Hàn Quốc)
Anh ấy thích taekwondo.
Taekwondo (môn võ Hàn Quốc)
Anh ấy thích taekwondo.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Taekwondo (môn võ Hàn Quốc)
Taekwondo (môn võ Hàn Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.