- 足túc(chân, bàn chân)
- 失thất(mất, tuột khỏi)
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
chạm đáy; rơi xuống đáy vực [thành ngữ]
chạm đáy; rơi xuống đáy vực [thành ngữ]
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
chạm đáy; rơi xuống đáy vực [thành ngữ]
chạm đáy; rơi xuống đáy vực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.