- 足túc(bàn chân)
- 巨cự(lớn, to lớn)
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
khoảng cách tạo nên vẻ đẹp; xa mặt cách lòng sinh thương nhớ [thành ngữ]
Khoảng cách tạo nên vẻ đẹp.
khoảng cách tạo nên vẻ đẹp; xa mặt cách lòng sinh thương nhớ [thành ngữ]
Khoảng cách tạo nên vẻ đẹp.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
khoảng cách tạo nên vẻ đẹp; xa mặt cách lòng sinh thương nhớ [thành ngữ]
khoảng cách tạo nên vẻ đẹp; xa mặt cách lòng sinh thương nhớ [thành ngữ]