- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
công ty đa quốc gia; tập đoàn xuyên quốc gia
Anh ấy muốn làm việc cho một công ty đa quốc gia.
công ty đa quốc gia; tập đoàn xuyên quốc gia
Anh ấy muốn làm việc ở công ty đa quốc gia.
công ty đa quốc gia; tập đoàn xuyên quốc gia
Anh ấy muốn làm việc cho một công ty đa quốc gia.
công ty đa quốc gia; tập đoàn xuyên quốc gia
Anh ấy muốn làm việc ở công ty đa quốc gia.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
công ty đa quốc gia; tập đoàn xuyên quốc gia
công ty đa quốc gia; tập đoàn xuyên quốc gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.