- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
xuyên biên giới; liên quốc gia
Thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển rất nhanh.
xuyên biên giới; liên quốc gia
Thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển rất nhanh.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
xuyên biên giới; liên quốc gia
xuyên biên giới; liên quốc gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.