- 足túc(bàn chân, chân)
- 危nguy(nguy hiểm, không vững)
Quỳ gối xuống đất khiến đôi chân ở tư thế không vững, dễ ngã.
quỳ xuống đất cầu xin tha thứ
Anh ta quỳ xuống cầu xin tha thứ, hy vọng được tha thứ.
quỳ xuống đất cầu xin tha thứ
Anh ta quỳ xuống cầu xin tha thứ, hy vọng được tha thứ.
Quỳ gối xuống đất khiến đôi chân ở tư thế không vững, dễ ngã.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
Quỳ gối xuống đất khiến đôi chân ở tư thế không vững, dễ ngã.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
quỳ xuống đất cầu xin tha thứ
quỳ xuống đất cầu xin tha thứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.