- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
xe điện mặt đường; tàu điện
Xe điện mặt đất là một loại phương tiện giao thông công cộng.
xe điện mặt đường; tàu điện
Xe điện mặt đất là một loại phương tiện giao thông công cộng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe điện mặt đường; tàu điện
xe điện mặt đường; tàu điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.