- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
của cải bên ngoài thân xác; vật ngoài thân (thứ không thuộc về bản thân) [thành ngữ]
Tiền bạc chỉ là vật ngoài thân.
của cải bên ngoài thân xác; vật ngoài thân (thứ không thuộc về bản thân) [thành ngữ]
Tiền bạc chỉ là vật ngoài thân.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
của cải bên ngoài thân xác; vật ngoài thân (thứ không thuộc về bản thân) [thành ngữ]
của cải bên ngoài thân xác; vật ngoài thân (thứ không thuộc về bản thân) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.