- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
nhẹ nhàng như chim én (thân thể nhanh nhẹn, uyển chuyển) [thành ngữ]
Cô ấy nhẹ nhàng như chim én, nhảy múa rất đẹp.
nhẹ nhàng như chim én (thân thể nhanh nhẹn, uyển chuyển) [thành ngữ]
Cô ấy nhẹ nhàng như chim én, nhảy múa rất đẹp.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
nhẹ nhàng như chim én (thân thể nhanh nhẹn, uyển chuyển) [thành ngữ]
nhẹ nhàng như chim én (thân thể nhanh nhẹn, uyển chuyển) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.