- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
nhà xe; ga-ra
Ga-ra của tôi rất lớn.
nhà để xe; ga-ra
Nhà để xe của tôi rất lớn.
nhà để xe; gara (cũ: phòng xe kéo)
Căn phòng xe này đã cũ rồi.
nhà xe; ga-ra
Ga-ra của tôi rất lớn.
nhà để xe; ga-ra
Nhà để xe của tôi rất lớn.
nhà để xe; gara (cũ: phòng xe kéo)
Căn phòng xe này đã cũ rồi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
nhà xe; ga-ra
nhà xe; ga-ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.