- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
thời gian di chuyển bằng xe; quãng đường xe chạy
Từ nhà tôi đến công ty, thời gian đi xe rất ngắn.
thời gian di chuyển (bằng xe)
Từ nhà tôi đến trường, thời gian đi xe rất ngắn.
thời gian di chuyển bằng xe; quãng đường xe chạy
Từ nhà tôi đến công ty, thời gian đi xe rất ngắn.
thời gian di chuyển (bằng xe)
Từ nhà tôi đến trường, thời gian đi xe rất ngắn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
thời gian di chuyển bằng xe; quãng đường xe chạy
thời gian di chuyển bằng xe; quãng đường xe chạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.