- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
giỏ xe đạp
Cái giỏ xe này rất chắc chắn.
giỏ xe đạp
Cái giỏ xe này rất chắc chắn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cái giỏ đan bằng tre có hình vuông vắn ngay thẳng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cái giỏ đan bằng tre có hình vuông vắn ngay thẳng.
giỏ xe đạp
giỏ xe đạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.