- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chechnya (nước cộng hòa ở tây nam nước Nga)
Chechnya là một nước cộng hòa.
Chechnya; người Chechnya; (thuộc) Chechnya
Chechnya là một quốc gia.
Chechnya (nước cộng hòa ở tây nam nước Nga)
Chechnya là một nước cộng hòa.
Chechnya; người Chechnya; (thuộc) Chechnya
Chechnya là một quốc gia.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chechnya (nước cộng hòa ở tây nam nước Nga)
Chechnya (nước cộng hòa ở tây nam nước Nga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.