- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
chuông xe đạp
Chuông xe đạp của tôi bị hỏng rồi.
chuông xe đạp
Chuông xe đạp của tôi bị hỏng rồi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
chuông xe đạp
chuông xe đạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.