- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xưởng sản xuất; phân xưởng
Xưởng này rất lớn.
nhóm thảo luận; xê-mi-na
Anh ấy làm việc trong xưởng.
xưởng sản xuất; phân xưởng
Xưởng này rất lớn.
nhóm thảo luận; xê-mi-na
Anh ấy làm việc trong xưởng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
xưởng sản xuất; phân xưởng
xưởng sản xuất; phân xưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.