- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
hàng dài xe ùn tắc; rồng xe
Ở đây thường xuyên có tắc đường.
hàng dài xe; đoàn xe dài (như rồng)
Đoàn xe rất dài.
hàng dài xe ùn tắc; rồng xe
Ở đây thường xuyên có tắc đường.
hàng dài xe; đoàn xe dài (như rồng)
Đoàn xe rất dài.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
hàng dài xe ùn tắc; rồng xe
hàng dài xe ùn tắc; rồng xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.