- 車xa(xe)
- 專chuyên(chuyên về, tập trung)
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
chuyến bay nối chuyến; chuyến bay trung chuyển
Tôi cần chuyến bay nối chuyến.
chuyến bay nối chuyến; chuyến bay trung chuyển
Tôi cần chuyến bay nối chuyến.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
chuyến bay nối chuyến; chuyến bay trung chuyển
chuyến bay nối chuyến; chuyến bay trung chuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.