- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
ghế mềm (hạng nhất trên tàu hỏa Trung Quốc)
ghế mềm (hạng nhất trên tàu hỏa Trung Quốc)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ghế mềm (hạng nhất trên tàu hỏa Trung Quốc)
ghế mềm (hạng nhất trên tàu hỏa Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.