- 車xa(xe)
- 車xa(xe (nhân thêm))
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
tiệc tại nhà; buổi tiệc tụ tập (lóng, từ tiếng Anh "home party")
tiệc thác loạn; tiệc bùng cháy (thường gắn với sex và ma túy) (khẩu)
tiệc tại nhà; buổi tiệc tụ tập (lóng, từ tiếng Anh "home party")
tiệc thác loạn; tiệc bùng cháy (thường gắn với sex và ma túy) (khẩu)
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
Nằm sấp là khi đôi chân xòe ra hai bên như chữ tám.
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
Nằm sấp là khi đôi chân xòe ra hai bên như chữ tám.
tiệc tại nhà; buổi tiệc tụ tập (lóng, từ tiếng Anh "home party")
tiệc tại nhà; buổi tiệc tụ tập (lóng, từ tiếng Anh "home party")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.