- 車xa(xe)
- 車xa(xe (nhân thêm))
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
ầm ầm; ùng ục (từ tượng thanh: tiếng sấm, tiếng nổ, tiếng xe lửa...)
ầm ầm; ầm ì (tiếng sấm, tiếng nổ lớn)
ầm ầm; ùng ục (từ tượng thanh: tiếng sấm, tiếng nổ, tiếng xe lửa...)
ầm ầm; ầm ì (tiếng sấm, tiếng nổ lớn)
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
ầm ầm; ùng ục (từ tượng thanh: tiếng sấm, tiếng nổ, tiếng xe lửa...)
ầm ầm; ùng ục (từ tượng thanh: tiếng sấm, tiếng nổ, tiếng xe lửa...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.