- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
nhẹ tựa lông hồng (không có giá trị gì) [thành ngữ]
Mạng sống của anh ấy nhẹ tựa lông hồng.
nhẹ; không quan trọng; khinh thường
nhẹ tựa lông hồng (không có giá trị gì) [thành ngữ]
Mạng sống của anh ấy nhẹ tựa lông hồng.
nhẹ; không quan trọng; khinh thường
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
nhẹ tựa lông hồng (không có giá trị gì) [thành ngữ]
nhẹ tựa lông hồng (không có giá trị gì) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.