- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
đánh thắng dễ dàng; thắng nhẹ nhàng
Họ dễ dàng đánh bại đối thủ.
dễ dàng giành chiến thắng; thắng dễ
Họ đã dễ dàng giành chiến thắng trong trận đấu.
đánh thắng dễ dàng; thắng nhẹ nhàng
Họ dễ dàng đánh bại đối thủ.
dễ dàng giành chiến thắng; thắng dễ
Họ đã dễ dàng giành chiến thắng trong trận đấu.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
đánh thắng dễ dàng; thắng nhẹ nhàng
đánh thắng dễ dàng; thắng nhẹ nhàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.