- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
đi xe nhẹ trên đường quen (làm việc quen thuộc, dễ dàng) [thành ngữ]
Anh ấy làm công việc này thật sự là quen việc rồi.
đường quen lối cũ; làm việc gì đó quen tay, nhẹ nhàng dễ dàng [thành ngữ]
Anh ấy đã quen thuộc với công việc này rồi.
đi xe nhẹ trên đường quen (làm việc quen tay, dễ dàng thành thạo) [thành ngữ]
đi xe nhẹ trên đường quen (làm việc quen thuộc, dễ dàng) [thành ngữ]
Anh ấy làm công việc này thật sự là quen việc rồi.
đường quen lối cũ; làm việc gì đó quen tay, nhẹ nhàng dễ dàng [thành ngữ]
Anh ấy đã quen thuộc với công việc này rồi.
đi xe nhẹ trên đường quen (làm việc quen tay, dễ dàng thành thạo) [thành ngữ]
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đi xe nhẹ trên đường quen (làm việc quen thuộc, dễ dàng) [thành ngữ]
đi xe nhẹ trên đường quen (làm việc quen thuộc, dễ dàng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Công việc này đối với anh ấy là chuyện dễ dàng.
Công việc này đối với anh ấy là chuyện dễ dàng.