- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chở người; (của tàu vũ trụ, v.v.) có người lái
Tàu vũ trụ có người lái đã được phóng.
chở người; có người trên tàu/xe
Chiếc xe này có thể chở người.
chở người; có người trên board
chở người; (của tàu vũ trụ, v.v.) có người lái
Tàu vũ trụ có người lái đã được phóng.
chở người; có người trên tàu/xe
Chiếc xe này có thể chở người.
chở người; có người trên board
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chở người; (của tàu vũ trụ, v.v.) có người lái
chở người; (của tàu vũ trụ, v.v.) có người lái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.