- 車xa(xe)
- 交giao(giao nhau, so sánh)
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
so sánh hơn kém; đo ngắn đo dài [thành ngữ]
Chúng ta nên so sánh ưu nhược điểm, phát huy điểm mạnh và bù đắp điểm yếu.
so sánh ưu nhược điểm; cân nhắc hơn kém [thành ngữ]
so sánh hơn kém; đo ngắn đo dài [thành ngữ]
Chúng ta nên so sánh ưu nhược điểm, phát huy điểm mạnh và bù đắp điểm yếu.
so sánh ưu nhược điểm; cân nhắc hơn kém [thành ngữ]
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
so sánh hơn kém; đo ngắn đo dài [thành ngữ]
so sánh hơn kém; đo ngắn đo dài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.