- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
kinh đô; (văn) chốn đế đô
kinh đô; (văn) chốn đế đô
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
kinh đô; (văn) chốn đế đô
kinh đô; (văn) chốn đế đô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.