rực rỡ; chói sáng; vinh quang
中光亮耀眼;成就伟大guāngliàng yàoyǎn;chéngjiù wěidà
Thành phố này có một lịch sử huy hoàng.
tuyệt vời; kỳ diệu; tuyệt diệu
中非常光明、灿烂、伟大fēicháng guāngmíng、càn làn、wěidà
Thành phố này có một lịch sử huy hoàng.
rực rỡ; chói sáng; vinh quang
中光亮耀眼;成就伟大guāngliàng yàoyǎn;chéngjiù wěidà
Thành phố này có một lịch sử huy hoàng.
tuyệt vời; kỳ diệu; tuyệt diệu
中非常光明、灿烂、伟大fēicháng guāngmíng、càn làn、wěidà
Thành phố này có một lịch sử huy hoàng.
rực rỡ; chói sáng; vinh quang
rực rỡ; chói sáng; vinh quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.