- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
nguồn bức xạ
Nguồn phóng xạ này rất nguy hiểm.
nguồn bức xạ
Nguồn phóng xạ này rất nguy hiểm.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
nguồn bức xạ
nguồn bức xạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.