- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
ống dẫn nước
Ống nước bị hỏng rồi.
ống dẫn nước
Đường ống dẫn nước này rất dài.
ống dẫn nước
Ống nước bị hỏng rồi.
ống dẫn nước
Đường ống dẫn nước này rất dài.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống dẫn nước
ống dẫn nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.