- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
khu vực biên giới; biên khu
Khu vực biên giới này rất đẹp.
khu vực biên giới; biên khu
Khu vực biên giới này rất đẹp.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu vực biên giới; biên khu
khu vực biên giới; biên khu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.