- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
thiên thể cận Địa (NEO)
Vật thể gần Trái Đất là các tiểu hành tinh và sao chổi trong hệ mặt trời.
thiên thể cận Địa (NEO)
Vật thể gần Trái Đất là các tiểu hành tinh và sao chổi trong hệ mặt trời.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
thiên thể cận Địa (NEO)
thiên thể cận Địa (NEO)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.