- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần nước lâu đài trước thấy trăng (người ở vị trí thuận lợi hưởng lợi trước) [thành ngữ]
Lầu gần nước được trăng trước, hoa cây hướng dương sớm gặp xuân.
gần nước lầu đài trước được trăng (người ở vị trí thuận lợi hưởng lợi trước) [thành ngữ]
Gần quan được ban lộc, anh ấy đã có được cơ hội này.
gần nước lâu đài trước thấy trăng (người ở vị trí thuận lợi hưởng lợi trước) [thành ngữ]
Lầu gần nước được trăng trước, hoa cây hướng dương sớm gặp xuân.
gần nước lầu đài trước được trăng (người ở vị trí thuận lợi hưởng lợi trước) [thành ngữ]
Gần quan được ban lộc, anh ấy đã có được cơ hội này.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
gần nước lâu đài trước thấy trăng (người ở vị trí thuận lợi hưởng lợi trước) [thành ngữ]
gần nước lâu đài trước thấy trăng (người ở vị trí thuận lợi hưởng lợi trước) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.