- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 文văn(văn chương, hoa văn)
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
loại này; kiểu này
中指这样的类型或种类zhǐ zhèyàng de lèixíng huò zhǒngléi
Tôi thích màu này.
Thứ vải này đã rẽ lại bền.
Tôi xin lỗi vì đã dùng cách này để đưa anh đến.
loại này; kiểu này
中指这样的类型或种类zhǐ zhèyàng de lèixíng huò zhǒngléi
Tôi thích màu này.
Thứ vải này đã rẽ lại bền.
Tôi xin lỗi vì đã dùng cách này để đưa anh đến.
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
loại này; kiểu này
loại này; kiểu này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.