- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 文văn(văn chương, hoa văn)
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
loại này; loại đó
中这一类;这种zhè yī lèi; zhè zhǒng
Loại sách này rất thú vị.
loại này; loại đó
中这一类;这种zhè yī lèi; zhè zhǒng
Loại sách này rất thú vị.
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
loại này; loại đó
loại này; loại đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.