- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vào; đi vào; tiến vào
中向里面走;进入某个地方xiàng lǐmiàn zǒu;jìnrù mǒugeè dìfang
Mời bạn vào.
Anh ấy đẩy cửa ra và bước vào trong.
vào; đi vào; tiến vào
中向里面走;进入某个地方xiàng lǐmiàn zǒu;jìnrù mǒugeè dìfang
Mời bạn vào.
Anh ấy đẩy cửa ra và bước vào trong.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
vào; đi vào; tiến vào
vào; đi vào; tiến vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.